Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Shahter Taganrog 12 9 20:7 28
2 FC Sevastopol 12 8 20:7 27
3 Rostov 2 12 8 26:13 25
4 Maykop 12 6 14:9 21
5 Kyzyltash 12 6 19:13 20
6 Rubin Yalta 12 5 14:10 19
7 Nart Cherkessk 12 5 15:8 18
8 Spartak Nalchik 12 4 15:8 17
9 PSK Dinskoy rayon 12 5 18:21 17
10 FK Pobeda 12 5 22:13 17
11 Astrakhan 12 4 14:15 15
12 Angust Nazran 12 4 6:13 13
13 Lugansk 12 3 13:19 12
14 Izberbash 12 4 11:32 12
15 Dynamo Makhachkala 2 12 2 7:20 8
16 FK Chayka 2 12 0 5:31 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.