Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 29:4 | 29 |
2
|
12 | 7 | 24:16 | 22 |
3
|
11 | 6 | 23:16 | 19 |
4
|
11 | 6 | 18:14 | 18 |
5
|
10 | 2 | 8:17 | 8 |
6
|
11 | 2 | 10:24 | 7 |
7
|
10 | 2 | 7:28 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.