Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Shahter Taganrog 10 8 17:6 25
2 FC Sevastopol 11 7 18:6 24
3 Rostov 2 11 8 25:12 24
4 Kyzyltash 11 6 18:11 20
5 Maykop 11 5 13:9 18
6 Rubin Yalta 11 5 14:10 18
7 PSK Dinskoy rayon 11 5 17:17 17
8 Spartak Nalchik 11 4 14:7 16
9 Nart Cherkessk 11 4 13:7 15
10 FK Pobeda 10 4 17:11 14
11 Angust Nazran 11 4 6:12 13
12 Astrakhan 10 3 10:11 12
13 Lugansk 10 2 11:17 9
14 Izberbash 11 3 9:31 9
15 Dynamo Makhachkala 2 10 1 5:19 4
16 FK Chayka 2 10 0 4:25 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.