Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 17:6 | 25 |
2
|
11 | 7 | 18:6 | 24 |
3
|
11 | 8 | 25:12 | 24 |
4
|
11 | 6 | 18:11 | 20 |
5
|
11 | 5 | 13:9 | 18 |
6
|
11 | 5 | 14:10 | 18 |
7
|
11 | 5 | 17:17 | 17 |
8
|
11 | 4 | 14:7 | 16 |
9
|
11 | 4 | 13:7 | 15 |
10
|
10 | 4 | 17:11 | 14 |
11
|
11 | 4 | 6:12 | 13 |
12
|
10 | 3 | 10:11 | 12 |
13
|
10 | 2 | 11:17 | 9 |
14
|
11 | 3 | 9:31 | 9 |
15
|
10 | 1 | 5:19 | 4 |
16
|
10 | 0 | 4:25 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.