Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 80:32 | 64 |
2
|
29 | 19 | 77:44 | 61 |
3
|
29 | 17 | 60:48 | 54 |
4
|
29 | 15 | 60:37 | 50 |
5
|
29 | 14 | 56:41 | 49 |
6
|
29 | 13 | 50:44 | 46 |
7
|
29 | 12 | 55:56 | 44 |
8
|
29 | 13 | 50:55 | 41 |
9
|
29 | 12 | 55:54 | 40 |
10
|
29 | 12 | 74:68 | 39 |
11
|
29 | 9 | 40:46 | 36 |
12
|
29 | 11 | 49:64 | 36 |
13
|
29 | 9 | 43:58 | 33 |
14
|
29 | 7 | 39:44 | 31 |
15
|
29 | 5 | 39:74 | 19 |
16
|
29 | 3 | 41:103 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.