Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 30:16 | 36 |
2
|
18 | 10 | 29:17 | 35 |
3
|
17 | 9 | 26:15 | 32 |
4
|
17 | 7 | 21:18 | 25 |
5
|
16 | 6 | 25:21 | 24 |
6
|
18 | 7 | 35:37 | 23 |
7
|
18 | 6 | 22:23 | 21 |
8
|
18 | 3 | 18:37 | 11 |
9
|
18 | 2 | 14:36 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 22:15 | 28 |
2
|
15 | 7 | 12:9 | 25 |
3
|
15 | 5 | 18:16 | 21 |
4
|
15 | 6 | 15:16 | 21 |
5
|
14 | 5 | 16:13 | 20 |
6
|
15 | 5 | 13:12 | 20 |
7
|
14 | 1 | 8:13 | 12 |
8
|
15 | 1 | 11:21 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.