Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 11:6 | 19 |
2
|
8 | 5 | 14:6 | 17 |
3
|
8 | 4 | 11:4 | 16 |
4
|
7 | 5 | 12:2 | 16 |
5
|
8 | 5 | 12:6 | 16 |
6
|
8 | 5 | 13:11 | 15 |
7
|
9 | 3 | 10:12 | 11 |
8
|
9 | 3 | 11:15 | 10 |
9
|
8 | 2 | 8:11 | 8 |
10
|
9 | 2 | 9:17 | 8 |
11
|
7 | 2 | 6:6 | 7 |
12
|
6 | 1 | 6:6 | 7 |
13
|
8 | 2 | 9:15 | 7 |
14
|
8 | 2 | 5:13 | 6 |
15
|
8 | 0 | 6:13 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.