Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FC Sevastopol 7 5 13:4 16
2 Shahter Taganrog 7 5 8:3 16
3 Spartak Nalchik 7 4 13:4 14
4 Kyzyltash 7 4 10:3 14
5 Rostov 2 7 4 12:9 12
6 Angust Nazran 7 4 5:5 12
7 PSK Dinskoy rayon 7 4 12:10 12
8 Nart Cherkessk 7 3 10:3 11
9 Rubin Yalta 7 3 6:4 11
10 Maykop 7 2 5:7 8
11 FK Pobeda 7 2 6:7 8
12 Astrakhan 7 1 4:8 6
13 Lugansk 7 1 6:13 6
14 Izberbash 7 2 5:18 6
15 Dynamo Makhachkala 2 7 1 4:11 4
16 FK Chayka 2 7 0 3:13 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.