Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 52:20 | 63 |
2
|
27 | 17 | 50:25 | 56 |
3
|
25 | 14 | 45:22 | 48 |
4
|
26 | 14 | 49:37 | 45 |
5
|
26 | 12 | 45:35 | 41 |
6
|
25 | 12 | 35:22 | 40 |
7
|
25 | 11 | 36:26 | 40 |
8
|
26 | 10 | 37:30 | 37 |
9
|
25 | 10 | 30:29 | 37 |
10
|
25 | 8 | 35:35 | 30 |
11
|
25 | 6 | 25:36 | 25 |
12
|
26 | 7 | 23:64 | 24 |
13
|
27 | 6 | 29:62 | 20 |
14
|
26 | 5 | 14:34 | 19 |
15
|
26 | 4 | 22:50 | 17 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.