Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 23:3 | 15 |
2
|
5 | 4 | 24:7 | 12 |
3
|
5 | 4 | 15:4 | 12 |
4
|
5 | 4 | 14:3 | 12 |
5
|
5 | 3 | 8:4 | 10 |
6
|
5 | 2 | 17:6 | 7 |
7
|
5 | 2 | 4:18 | 7 |
8
|
5 | 2 | 14:18 | 6 |
9
|
5 | 1 | 8:9 | 3 |
10
|
5 | 1 | 4:11 | 3 |
11
|
5 | 0 | 2:22 | 1 |
12
|
5 | 0 | 1:29 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.