Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 22:12 | 25 |
2
|
10 | 8 | 26:9 | 25 |
3
|
11 | 7 | 23:16 | 22 |
4
|
10 | 4 | 17:11 | 17 |
5
|
11 | 5 | 16:11 | 17 |
6
|
11 | 4 | 20:21 | 13 |
7
|
11 | 3 | 17:19 | 13 |
8
|
11 | 3 | 15:16 | 13 |
9
|
11 | 3 | 10:17 | 12 |
10
|
11 | 2 | 12:13 | 11 |
11
|
11 | 1 | 11:25 | 6 |
12
|
11 | 0 | 11:30 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.