Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 35:10 | 49 |
2
|
22 | 15 | 28:13 | 49 |
3
|
22 | 10 | 20:19 | 35 |
4
|
22 | 9 | 14:12 | 31 |
5
|
22 | 8 | 17:15 | 30 |
6
|
22 | 8 | 16:15 | 30 |
7
|
22 | 7 | 15:14 | 30 |
8
|
22 | 8 | 15:15 | 29 |
9
|
22 | 8 | 17:19 | 29 |
10
|
21 | 6 | 14:21 | 23 |
11
|
22 | 4 | 13:19 | 22 |
12
|
22 | 6 | 18:26 | 22 |
13
|
22 | 4 | 11:23 | 20 |
14
|
22 | 5 | 10:22 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.