Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 71:21 | 72 |
2
|
30 | 18 | 39:17 | 60 |
3
|
30 | 18 | 51:21 | 59 |
4
|
30 | 17 | 66:36 | 57 |
5
|
30 | 13 | 36:19 | 51 |
6
|
30 | 13 | 30:25 | 49 |
7
|
30 | 13 | 53:46 | 48 |
8
|
30 | 12 | 42:36 | 46 |
9
|
30 | 10 | 40:31 | 41 |
10
|
30 | 8 | 36:45 | 32 |
11
|
30 | 7 | 26:40 | 31 |
12
|
30 | 7 | 28:49 | 31 |
13
|
30 | 7 | 32:48 | 28 |
14
|
30 | 6 | 20:51 | 21 |
15
|
30 | 3 | 24:58 | 17 |
16
|
30 | 2 | 23:74 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.