Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 29:17 | 46 |
2
|
23 | 11 | 25:18 | 40 |
3
|
23 | 8 | 21:19 | 33 |
4
|
22 | 9 | 23:27 | 31 |
5
|
23 | 8 | 25:25 | 31 |
6
|
23 | 8 | 29:26 | 31 |
7
|
23 | 8 | 34:38 | 28 |
8
|
23 | 7 | 25:31 | 28 |
9
|
23 | 5 | 20:28 | 22 |
10
|
22 | 4 | 28:30 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.