Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 20:9 | 35 |
2
|
16 | 7 | 21:15 | 27 |
3
|
16 | 7 | 18:15 | 26 |
4
|
16 | 6 | 17:12 | 25 |
5
|
16 | 6 | 14:19 | 21 |
6
|
16 | 5 | 20:23 | 20 |
7
|
16 | 4 | 18:15 | 19 |
8
|
16 | 4 | 20:29 | 15 |
9
|
16 | 4 | 21:21 | 15 |
10
|
16 | 2 | 9:20 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.