Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 58:12 | 69 |
2
|
30 | 20 | 57:21 | 68 |
3
|
30 | 15 | 33:19 | 54 |
4
|
30 | 13 | 32:28 | 47 |
5
|
30 | 11 | 32:27 | 44 |
6
|
30 | 11 | 34:33 | 41 |
7
|
30 | 9 | 21:21 | 40 |
8
|
30 | 10 | 25:26 | 39 |
9
|
30 | 9 | 26:30 | 37 |
10
|
30 | 8 | 24:28 | 37 |
11
|
30 | 7 | 23:30 | 34 |
12
|
30 | 8 | 30:38 | 32 |
13
|
30 | 6 | 24:44 | 28 |
14
|
30 | 4 | 21:38 | 25 |
15
|
30 | 5 | 24:43 | 24 |
16
|
30 | 6 | 21:47 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.