Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 19:8 | 22 |
2
|
9 | 7 | 12:6 | 22 |
3
|
6 | 5 | 12:3 | 16 |
4
|
9 | 5 | 15:14 | 15 |
5
|
9 | 4 | 13:10 | 13 |
6
|
8 | 4 | 9:8 | 13 |
7
|
9 | 4 | 12:11 | 12 |
8
|
9 | 3 | 11:15 | 10 |
9
|
8 | 2 | 12:11 | 9 |
10
|
8 | 3 | 7:11 | 9 |
11
|
9 | 1 | 8:19 | 5 |
12
|
9 | 0 | 5:19 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.