Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 19 | 62:25 | 68 |
2
|
34 | 17 | 52:35 | 64 |
3
|
34 | 13 | 43:41 | 50 |
4
|
33 | 13 | 50:39 | 47 |
5
|
34 | 11 | 40:38 | 42 |
6
|
34 | 9 | 34:45 | 40 |
7
|
34 | 8 | 37:44 | 39 |
8
|
34 | 8 | 35:47 | 37 |
9
|
34 | 7 | 32:47 | 32 |
10
|
34 | 7 | 30:54 | 31 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.