Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 62:30 | 76 |
2
|
35 | 23 | 64:37 | 73 |
3
|
35 | 19 | 69:36 | 69 |
4
|
35 | 15 | 55:32 | 57 |
5
|
35 | 13 | 53:41 | 51 |
6
|
35 | 14 | 47:51 | 49 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
35 | 10 | 48:57 | 43 |
8
|
35 | 10 | 36:50 | 37 |
9
|
35 | 9 | 35:56 | 36 |
10
|
35 | 7 | 40:66 | 31 |
11
|
35 | 7 | 27:51 | 30 |
12
|
35 | 2 | 39:68 | 20 |
- Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.