Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Limavady 33 21 61:32 71
2 Annagh 33 22 54:27 71
3 H&W Welders 33 17 77:41 59
4 Newington 33 15 69:52 51
5 Loughgall 33 13 46:34 51
6 Queens Univ. 33 12 43:42 47
7 Institute 33 13 47:43 46
8 Ards 33 12 50:46 43
9 Warrenpoint 33 10 44:50 36
10 Ballinamallard 33 8 36:52 34
11 Dundela 33 3 37:73 20
12 Armagh 33 4 28:100 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
  • NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Limavady 37 24 69:33 81
2 Annagh 37 22 55:35 72
3 H&W Welders 37 18 83:48 63
4 Newington 37 17 75:61 57
5 Loughgall 37 14 49:36 56
6 Queens Univ. 37 14 50:46 54
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - NIFL Premiership
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Thăng hạng)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Institute 37 16 55:45 56
8 Ards 37 14 55:51 49
9 Warrenpoint 37 11 45:52 41
10 Ballinamallard 36 8 36:58 34
11 Dundela 37 5 41:75 27
12 Armagh 36 4 29:102 19
  • NIFL Championship (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.