Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 19 | 67:24 | 71 |
2
|
38 | 21 | 78:43 | 71 |
3
|
38 | 16 | 51:35 | 63 |
4
|
38 | 18 | 47:32 | 62 |
5
|
38 | 18 | 55:40 | 58 |
6
|
38 | 13 | 49:34 | 57 |
7
|
38 | 16 | 61:44 | 55 |
8
|
38 | 14 | 40:50 | 49 |
9
|
38 | 13 | 40:49 | 48 |
10
|
38 | 11 | 37:55 | 44 |
11
|
38 | 10 | 43:57 | 43 |
12
|
38 | 8 | 43:47 | 39 |
13
|
38 | 9 | 52:71 | 39 |
14
|
38 | 7 | 25:107 | 26 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.