Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dunav Ruse 30 19 51:14 66
2 Yantra Gabrovo 30 16 41:23 58
3 Fratria 30 16 55:29 57
4 Vihren 31 16 56:34 55
5 CSKA Sofia II 31 15 54:32 52
6 Chernomorets 1919 30 10 35:29 43
7 Etar 30 10 38:42 41
8 Hebar 30 11 40:49 39
9 Ludogorets II 30 10 38:41 38
10 Marek 30 9 25:34 37
11 Pirin Blagoevgrad 30 8 34:37 35
12 Lok. Gorna 30 8 31:44 33
13 Spartak Pleven 30 8 31:40 32
14 Svoge 30 8 27:47 31
15 Minyor Pernik 30 7 31:40 30
16 Sevlievo 30 8 25:46 29
17 Belasitsa 30 4 25:56 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.