Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 18:7 | 28 |
2
|
14 | 7 | 20:9 | 25 |
3
|
14 | 6 | 15:7 | 25 |
4
|
14 | 7 | 16:16 | 23 |
5
|
14 | 6 | 19:12 | 21 |
6
|
14 | 5 | 18:17 | 20 |
7
|
13 | 4 | 14:18 | 15 |
8
|
14 | 4 | 11:23 | 14 |
9
|
13 | 4 | 16:23 | 13 |
10
|
14 | 2 | 8:23 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Thăng hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.