Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 20:0 | 12 |
2
|
4 | 3 | 13:3 | 9 |
3
|
4 | 3 | 8:3 | 9 |
4
|
4 | 2 | 12:1 | 8 |
5
|
4 | 2 | 8:3 | 8 |
6
|
4 | 2 | 11:12 | 6 |
7
|
4 | 1 | 13:10 | 5 |
8
|
4 | 1 | 4:3 | 5 |
9
|
4 | 1 | 7:7 | 5 |
10
|
4 | 1 | 6:8 | 5 |
11
|
4 | 1 | 24:9 | 4 |
12
|
3 | 0 | 2:2 | 3 |
13
|
4 | 0 | 5:8 | 2 |
14
|
4 | 1 | 4:24 | 0 |
15
|
4 | 0 | 1:37 | 0 |
16
|
3 | 0 | 1:9 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Cekmekoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bakirkoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)