Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A - Play Offs: Tứ kết)
- UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League B)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League A)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League A/B - Xuống hạng)
- UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League C)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League B)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League B/C - Xuống hạng)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 4
- UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Rớt hạng - UEFA Nations League (League D)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UEFA Nations League (League C)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - UEFA Nations League (League C/D - Xuống hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.