Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 54:22 | 59 |
2
|
26 | 12 | 40:26 | 42 |
3
|
26 | 11 | 38:30 | 42 |
4
|
26 | 12 | 39:33 | 42 |
5
|
26 | 11 | 47:43 | 41 |
6
|
26 | 11 | 53:44 | 40 |
7
|
26 | 11 | 33:31 | 39 |
8
|
26 | 9 | 41:31 | 36 |
9
|
26 | 8 | 34:42 | 33 |
10
|
26 | 8 | 36:41 | 30 |
11
|
26 | 8 | 35:44 | 30 |
12
|
26 | 8 | 34:49 | 29 |
13
|
26 | 7 | 34:46 | 28 |
14
|
26 | 7 | 34:46 | 27 |
15
|
26 | 6 | 32:42 | 25 |
16
|
26 | 5 | 32:46 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.