Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 51:20 | 57 |
2
|
25 | 11 | 48:35 | 40 |
3
|
25 | 12 | 41:29 | 40 |
4
|
25 | 9 | 29:32 | 34 |
5
|
25 | 10 | 27:34 | 34 |
6
|
25 | 8 | 30:30 | 32 |
7
|
25 | 8 | 29:34 | 31 |
8
|
25 | 7 | 22:29 | 28 |
9
|
25 | 6 | 24:36 | 26 |
10
|
25 | 5 | 21:43 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.