Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 20:7 | 26 |
2
|
11 | 5 | 15:8 | 18 |
3
|
11 | 4 | 15:15 | 16 |
4
|
11 | 4 | 13:14 | 16 |
5
|
11 | 5 | 13:15 | 16 |
6
|
11 | 4 | 13:13 | 15 |
7
|
11 | 2 | 7:9 | 11 |
8
|
11 | 2 | 11:14 | 11 |
9
|
11 | 1 | 12:17 | 8 |
10
|
10 | 1 | 9:16 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.