Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 28:16 | 34 |
2
|
18 | 9 | 31:16 | 32 |
3
|
18 | 8 | 27:18 | 31 |
4
|
18 | 6 | 29:27 | 26 |
5
|
17 | 6 | 26:25 | 24 |
6
|
18 | 4 | 21:21 | 21 |
7
|
17 | 5 | 25:28 | 20 |
8
|
18 | 5 | 22:29 | 20 |
9
|
18 | 5 | 14:24 | 19 |
10
|
18 | 1 | 18:37 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.