Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 16 | 51:25 | 56 |
2
|
30 | 16 | 46:29 | 56 |
3
|
30 | 15 | 53:36 | 53 |
4
|
31 | 10 | 47:50 | 41 |
5
|
31 | 8 | 44:42 | 38 |
6
|
30 | 9 | 41:46 | 37 |
7
|
30 | 8 | 38:42 | 36 |
8
|
31 | 7 | 42:51 | 34 |
9
|
31 | 8 | 37:49 | 34 |
10
|
31 | 5 | 24:53 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.