Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 48:30 | 66 |
2
|
34 | 17 | 60:38 | 58 |
3
|
34 | 17 | 53:45 | 56 |
4
|
34 | 12 | 49:48 | 46 |
5
|
34 | 11 | 38:34 | 45 |
6
|
34 | 12 | 42:46 | 45 |
7
|
34 | 13 | 41:52 | 44 |
8
|
34 | 11 | 40:46 | 43 |
9
|
34 | 9 | 36:49 | 36 |
10
|
34 | 8 | 35:54 | 31 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.