Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 48:32 | 66 |
2
|
35 | 17 | 61:40 | 58 |
3
|
35 | 17 | 55:48 | 56 |
4
|
35 | 13 | 51:49 | 49 |
5
|
35 | 12 | 41:36 | 48 |
6
|
35 | 13 | 44:46 | 48 |
7
|
35 | 14 | 44:54 | 47 |
8
|
35 | 12 | 43:48 | 46 |
9
|
35 | 9 | 38:52 | 36 |
10
|
35 | 8 | 37:57 | 31 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.