Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 38:8 | 53 |
2
|
20 | 17 | 57:18 | 52 |
3
|
20 | 12 | 42:19 | 41 |
4
|
20 | 13 | 54:23 | 40 |
5
|
20 | 9 | 28:21 | 30 |
6
|
21 | 8 | 32:31 | 28 |
7
|
20 | 7 | 21:21 | 27 |
8
|
20 | 6 | 37:46 | 23 |
9
|
20 | 4 | 27:33 | 17 |
10
|
20 | 4 | 18:53 | 13 |
11
|
21 | 2 | 13:69 | 4 |
12
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.