Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 36:0 | 12 |
2
|
4 | 4 | 30:0 | 12 |
3
|
5 | 4 | 26:3 | 12 |
4
|
5 | 3 | 33:2 | 10 |
5
|
4 | 3 | 18:12 | 9 |
6
|
5 | 2 | 15:7 | 7 |
7
|
5 | 2 | 17:27 | 6 |
8
|
5 | 1 | 5:24 | 3 |
9
|
5 | 1 | 11:23 | 3 |
10
|
4 | 0 | 2:34 | 0 |
11
|
4 | 0 | 1:62 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.