Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 33:23 | 49 |
2
|
27 | 13 | 32:19 | 48 |
3
|
27 | 13 | 39:26 | 45 |
4
|
27 | 13 | 32:28 | 45 |
5
|
27 | 12 | 37:31 | 39 |
6
|
27 | 9 | 26:24 | 35 |
7
|
27 | 9 | 29:39 | 34 |
8
|
26 | 7 | 33:31 | 31 |
9
|
26 | 8 | 28:37 | 30 |
10
|
27 | 7 | 29:32 | 29 |
11
|
27 | 6 | 25:39 | 26 |
12
|
26 | 6 | 18:32 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Prva NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.