Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 26 | 80:24 | 77 |
2
|
30 | 20 | 83:26 | 65 |
3
|
30 | 19 | 87:37 | 61 |
4
|
30 | 16 | 59:30 | 59 |
5
|
30 | 15 | 61:55 | 50 |
6
|
30 | 14 | 59:58 | 47 |
7
|
30 | 13 | 65:66 | 45 |
8
|
30 | 13 | 68:62 | 44 |
9
|
30 | 12 | 44:51 | 40 |
10
|
30 | 10 | 49:53 | 36 |
11
|
30 | 9 | 51:70 | 34 |
12
|
30 | 8 | 61:86 | 29 |
13
|
30 | 7 | 32:65 | 27 |
14
|
30 | 7 | 44:66 | 26 |
15
|
30 | 6 | 31:77 | 20 |
16
|
30 | 4 | 38:86 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)