Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 40:13 | 41 |
2
|
18 | 11 | 26:16 | 38 |
3
|
18 | 9 | 32:24 | 30 |
4
|
18 | 8 | 27:20 | 29 |
5
|
17 | 6 | 26:18 | 25 |
6
|
17 | 7 | 17:16 | 24 |
7
|
17 | 6 | 17:16 | 24 |
8
|
17 | 6 | 27:27 | 23 |
9
|
17 | 4 | 14:20 | 18 |
10
|
17 | 2 | 11:18 | 14 |
11
|
18 | 3 | 9:24 | 12 |
12
|
18 | 1 | 12:46 | 7 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.