Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 22:7 | 18 |
2
|
6 | 4 | 11:3 | 13 |
3
|
7 | 4 | 14:11 | 12 |
4
|
6 | 3 | 16:13 | 11 |
5
|
7 | 3 | 13:10 | 11 |
6
|
6 | 3 | 5:7 | 10 |
7
|
6 | 3 | 9:12 | 10 |
8
|
6 | 3 | 8:6 | 9 |
9
|
7 | 2 | 11:13 | 9 |
10
|
7 | 3 | 6:8 | 9 |
11
|
7 | 2 | 7:7 | 8 |
12
|
6 | 2 | 10:9 | 7 |
13
|
6 | 2 | 9:11 | 7 |
14
|
6 | 1 | 7:10 | 5 |
15
|
6 | 1 | 6:10 | 5 |
16
|
6 | 0 | 5:22 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.