Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spartak Pribram 5 4 16:5 13
2 Petrin Plzen 6 4 11:5 13
3 FK Komarov 6 3 7:3 12
4 Krimice 6 4 11:8 12
5 Taborsko akademie 6 3 12:6 11
6 Hluboka nad Vltavou 5 3 9:5 11
7 Horovice 6 3 9:7 10
8 Sobeslav 5 2 12:9 7
9 Rokycany 5 2 5:6 7
10 Doubravka 6 2 8:11 7
11 Cesky Krumlov 6 2 10:16 6
12 Domazlice B 5 1 5:8 3
13 SK Strakonice 1908 4 1 7:13 3
14 Milevsko 6 0 2:11 1
15 Nyrsko 5 0 5:16 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.