Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petro Atletico 27 21 59:14 67
2 Wiliete 28 18 47:27 60
3 Primeiro de Agosto 27 14 45:18 53
4 Desportivo Huila 27 12 35:23 44
5 Bravos do Maquis 28 12 33:27 42
6 Interclube 28 9 34:27 38
7 Kabuscorp 28 9 24:21 38
8 Primeiro de Maio 28 10 28:32 35
9 Sagrada 28 8 32:38 34
10 CD Lunda Sul 27 8 22:27 33
11 C.R.D. Libolo 28 9 25:35 33
12 Luanda City 28 9 21:43 33
13 Academica 28 8 24:29 33
14 Sao Salvador 28 8 25:32 31
15 Redonda 28 5 13:45 19
16 Guelson 28 4 21:50 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.