Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 51:14 | 35 |
2
|
13 | 10 | 29:17 | 31 |
3
|
13 | 9 | 43:20 | 29 |
4
|
13 | 8 | 32:17 | 26 |
5
|
13 | 8 | 32:27 | 24 |
6
|
13 | 6 | 23:20 | 20 |
7
|
13 | 5 | 23:18 | 19 |
8
|
13 | 5 | 27:23 | 19 |
9
|
13 | 5 | 24:23 | 17 |
10
|
13 | 4 | 26:29 | 16 |
11
|
13 | 4 | 26:28 | 14 |
12
|
13 | 3 | 14:23 | 13 |
13
|
13 | 3 | 18:25 | 11 |
14
|
13 | 3 | 23:38 | 11 |
15
|
13 | 2 | 14:38 | 8 |
16
|
13 | 0 | 16:61 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.