Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 14:2 | 21 |
2
|
7 | 6 | 21:11 | 19 |
3
|
7 | 4 | 13:9 | 13 |
4
|
7 | 4 | 16:13 | 13 |
5
|
7 | 3 | 15:8 | 12 |
6
|
7 | 3 | 12:6 | 12 |
7
|
7 | 3 | 22:16 | 11 |
8
|
7 | 3 | 12:13 | 11 |
9
|
7 | 3 | 12:17 | 10 |
10
|
7 | 2 | 21:17 | 8 |
11
|
7 | 2 | 16:20 | 7 |
12
|
7 | 1 | 13:15 | 6 |
13
|
7 | 1 | 13:20 | 4 |
14
|
7 | 1 | 9:20 | 4 |
15
|
7 | 1 | 9:23 | 4 |
16
|
7 | 0 | 8:16 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.