Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 98:26 | 64 |
2
|
28 | 19 | 87:30 | 62 |
3
|
28 | 18 | 93:36 | 60 |
4
|
28 | 18 | 73:24 | 58 |
5
|
28 | 14 | 57:49 | 47 |
6
|
28 | 14 | 56:57 | 47 |
7
|
28 | 14 | 68:48 | 46 |
8
|
28 | 13 | 79:50 | 45 |
9
|
28 | 13 | 56:45 | 44 |
10
|
28 | 12 | 47:51 | 39 |
11
|
28 | 11 | 54:49 | 38 |
12
|
28 | 9 | 58:50 | 35 |
13
|
28 | 5 | 34:70 | 23 |
14
|
28 | 3 | 42:150 | 11 |
15
|
28 | 2 | 27:88 | 10 |
16
|
28 | 2 | 18:124 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.