Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 75:47 | 56 |
2
|
25 | 15 | 56:33 | 49 |
3
|
25 | 13 | 60:40 | 45 |
4
|
25 | 14 | 67:48 | 45 |
5
|
25 | 14 | 55:42 | 45 |
6
|
25 | 12 | 55:31 | 42 |
7
|
24 | 10 | 45:45 | 35 |
8
|
24 | 9 | 41:45 | 33 |
9
|
25 | 9 | 37:51 | 30 |
10
|
25 | 8 | 40:48 | 28 |
11
|
25 | 8 | 34:52 | 28 |
12
|
25 | 6 | 41:52 | 27 |
13
|
24 | 7 | 33:49 | 27 |
14
|
25 | 6 | 43:70 | 23 |
15
|
24 | 6 | 46:56 | 22 |
16
|
24 | 4 | 34:53 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.