Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 26:10 | 30 |
2
|
10 | 9 | 21:5 | 27 |
3
|
11 | 6 | 19:15 | 21 |
4
|
10 | 5 | 16:8 | 18 |
5
|
11 | 5 | 9:10 | 17 |
6
|
10 | 4 | 18:17 | 15 |
7
|
11 | 4 | 11:13 | 14 |
8
|
10 | 4 | 11:13 | 13 |
9
|
11 | 4 | 15:22 | 12 |
10
|
11 | 3 | 16:18 | 11 |
11
|
11 | 2 | 15:17 | 9 |
12
|
11 | 1 | 10:13 | 9 |
13
|
11 | 2 | 6:20 | 8 |
14
|
11 | 1 | 12:24 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.