Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 25 17 50:16 55
2 Zhytomyr 2 24 14 59:20 50
3 Nyva Vinnytsya 26 14 40:28 46
4 Nyva Ternopil 2 25 14 25:29 44
5 Atlet Kiev 26 14 42:41 44
6 Uzhhorod 25 11 33:29 37
7 Skala 1911 25 10 53:42 34
8 FC Vilkhivtsi 26 9 39:43 32
9 Bukovyna 2 25 5 27:48 20
10 Real Pharma 27 1 15:89 6
11 Lisne 24 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 25 17 47:15 55
2 Kolos Kovalivka 2 24 16 49:21 53
3 Chaika 26 15 52:29 51
4 Trostyanets 23 12 39:21 42
5 Rebel Kyiv 26 12 29:22 42
6 Livyi Bereg 2 25 11 38:21 41
7 Oleksandriya 2 25 11 32:24 41
8 Ch. Odessa 2 25 4 23:42 21
9 Hirnyk-Sport 25 3 16:58 12
10 Penuel Kryvyi Rih 26 1 20:53 11
11 Dinaz Vyshgorod 26 2 17:56 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.