Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 17 | 47:34 | 62 |
2
|
35 | 17 | 40:27 | 60 |
3
|
35 | 16 | 40:31 | 57 |
4
|
35 | 12 | 42:31 | 49 |
5
|
35 | 12 | 36:47 | 45 |
6
|
35 | 10 | 33:45 | 41 |
7
|
35 | 10 | 36:45 | 41 |
8
|
35 | 9 | 34:38 | 39 |
9
|
35 | 8 | 29:35 | 39 |
10
|
35 | 8 | 39:43 | 36 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.