Tứ kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
3
participant
Kastrioti
0
participant
Iliria Fushe-Kruje
0
participant
Besa Kavaje
2
Bán kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
1
participant
Besa Kavaje
0
Chung kết
participant
Teuta
1
participant
Pogradeci
0
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vllaznia 36 18 42:27 63
2 AF Elbasani 36 17 48:37 62
3 Egnatia 36 16 42:34 57
4 Dinamo Tirana 36 12 43:33 49
5 Partizani 36 13 38:48 48
6 KF Tirana 36 11 36:46 44
7 Vora 36 10 39:40 42
8 Teuta 36 9 32:37 42
9 Bylis 36 10 38:50 41
10 Flamurtari 36 8 39:45 36
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Chung kết)
  • Super League (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Kategoria e Parë
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Egnatia 2 2 6:1 34
2 AF Elbasani 2 1 3:4 34
3 Vllaznia 2 0 1:4 31
4 Dinamo Tirana 2 1 2:3 27
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Egnatia: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu) Egnatia: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • AF Elbasani: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) AF Elbasani: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Vllaznia: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Vllaznia: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Dinamo Tirana: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu) Dinamo Tirana: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)