Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 16 9 23:14 30
2 Torpedo Kutaisi 16 7 27:14 26
3 Rustavi 16 7 19:14 26
4 Dinamo Tbilisi 16 6 23:15 25
5 Dinamo Batumi 16 5 21:24 21
6 Samgurali 16 6 20:26 21
7 Spaeri 16 5 23:21 20
8 Dila Gori 16 6 13:15 20
9 Gagra 16 4 15:22 17
10 Meshakhte Tkibuli 16 1 11:30 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2