Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 23:14 | 30 |
2
|
16 | 7 | 27:14 | 26 |
3
|
16 | 7 | 19:14 | 26 |
4
|
16 | 6 | 23:15 | 25 |
5
|
16 | 5 | 21:24 | 21 |
6
|
16 | 6 | 20:26 | 21 |
7
|
16 | 5 | 23:21 | 20 |
8
|
16 | 6 | 13:15 | 20 |
9
|
16 | 4 | 15:22 | 17 |
10
|
16 | 1 | 11:30 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2