Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 12 | 31:21 | 43 |
2
|
25 | 12 | 41:32 | 43 |
3
|
23 | 10 | 36:27 | 38 |
4
|
23 | 11 | 32:27 | 37 |
5
|
24 | 11 | 31:25 | 36 |
6
|
24 | 8 | 37:28 | 32 |
7
|
25 | 9 | 34:46 | 32 |
8
|
24 | 6 | 23:31 | 27 |
9
|
25 | 5 | 33:38 | 25 |
10
|
24 | 2 | 19:42 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2