Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 16 | 40:33 | 57 |
2
|
32 | 13 | 36:33 | 49 |
3
|
32 | 12 | 36:33 | 47 |
4
|
32 | 14 | 58:43 | 46 |
5
|
32 | 12 | 36:43 | 43 |
6
|
32 | 12 | 33:41 | 43 |
7
|
32 | 10 | 38:39 | 40 |
8
|
32 | 10 | 33:44 | 39 |
9
|
32 | 9 | 33:39 | 37 |
10
|
32 | 8 | 42:37 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.